播惡遺臭

bō è yí chòu bá ác di xú

Hán Việt: bá ác di xú · Pinyin: bō è yí chòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (ác) + (di) + (xú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所做的壞事散播開來,惡名遺留後世。如:「君子處世當謹言慎行,否則播惡遺臭,貽害社會,豈非罪過?」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

遗臭万年