播散性壞死 bá tán tính hoại tử Hán Việt: bá tán tính hoại tử Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 散 (tán) + 性 (tính) + 壞 (hoại) + 死 (tử)Hán Việtbá tán tính hoại tửCấu tạo播 + 散 + 性 + 壞 + 死 · bá + tán + tính + hoại + tử nghĩa thành phần: bá + tán + tính + hoại + tử Nghĩa EngCihui diaspironecrosis