播般曩结使波

bá bàn nẵng kết sử ba

Hán Việt: bá bàn nẵng kết sử ba

Tổng quan

bá bát nẵng kết sử ba (神名)譯曰步擲。金剛神之名也。有播般曩結使波金剛念誦儀一卷。☸

Cấu tạo: (bá) + (bàn) + (nẵng) + (kết) + 使 (sử) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bá bát nẵng kết sử ba (神名)譯曰步擲。金剛神之名也。有播般曩結使波金剛念誦儀一卷。☸