撲克牌通緝令
phác khắc bài thông tập lệnh
Hán Việt: phác khắc bài thông tập lệnh · Pinyin: pū kè pái tōng jī lìng
Tổng quan
Cấu tạo: 撲 (phác) + 克 (khắc) + 牌 (bài) + 通 (thông) + 緝 (tập) + 令 (lệnh)
Hán Việt: phác khắc bài thông tập lệnh · Pinyin: pū kè pái tōng jī lìng
Cấu tạo: 撲 (phác) + 克 (khắc) + 牌 (bài) + 通 (thông) + 緝 (tập) + 令 (lệnh)