擁擠的一批 ủng tễ đích nhất phê Hán Việt: ủng tễ đích nhất phê Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 批 (phê)Hán Việtủng tễ đích nhất phêCấu tạo擁 + 擠 + 的 + 一 + 批 · ủng + tễ + đích + nhất + phê nghĩa thành phần: ủng + tễ + đích + nhất + phê