擁擠的地方

ủng tễ đích địa phương

Hán Việt: ủng tễ đích địa phương

Tổng quan

nơi có nhiều thỏ, đông như kiến

Cấu tạo: (ủng) + (tễ) + (đích) + (địa) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi có nhiều thỏ, đông như kiến