擅自進入者

thiện tự tiến nhập giả

Hán Việt: thiện tự tiến nhập giả

Tổng quan

người chuồn vào cửa, khách không mời mà đến

Cấu tạo: (thiện) + (tự) + (tiến) + (nhập) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chuồn vào cửa, khách không mời mà đến