操作不当

thao tác bất đương

Hán Việt: thao tác bất đương

Tổng quan

(máy tính) sự làm việc không đúng (của máy)

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 不 (bất) + 當 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận hành sai
  • Tần suất từ (máy tính) sự làm việc không đúng (của máy)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi misoperation

Eng

  • Tần suất từ misoperation

Từ liên quan

Gần nghĩa

不当令的 · 不当得利 · 不当治疗 · 不当真的 · 不当行为 · 操作上的 · 操作环境 · 操作系统