操作环境

cāo zuò huán jìngthao tác hoàn cảnh

Hán Việt: thao tác hoàn cảnh · Pinyin: cāo zuò huán jìng

Tổng quan

môi trường vận hành

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường thao tác
  • Google Alex v6 môi trường vận hành

Eng

  • Cihui operating environment

Đức

  • Handedict Betriebsumgebung

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作上的 · 操作不当 · 操作系统 · 操作规程 · 操作速率 · 环境保护 · 环境创设 · 环境卫生