操作可靠性

cāo zuò kě kào xìng thao tác khả kháo tính

Hán Việt: thao tác khả kháo tính · Pinyin: cāo zuò kě kào xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (tác) + (khả) + (kháo) + (tính)