操作可靠性

cāo zuò kě kào xìngthao tác khả kháo tính

Hán Việt: thao tác khả kháo tính · Pinyin: cāo zuò kě kào xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 可 (khả) + 靠 (kháo) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ tin cậy vận hành

Đức

  • Handedict Bedienungssicherheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作上的 · 操作不当 · 操作环境 · 操作系统 · 操作规程 · 操作速率 · 操作向导框 · 操作员接口