操作和維修 cāo zuò hé wéi xiū · thao tác hòa duy tu Hán Việt: thao tác hòa duy tu · Pinyin: cāo zuò hé wéi xiū Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 和 (hòa) + 維 (duy) + 修 (tu)Pinyincāo zuò hé wéi xiūHán Việtthao tác hòa duy tuCấu tạo操 + 作 + 和 + 維 + 修 · thao + tác + hòa + duy + tu nghĩa thành phần: thao + tác + hòa + duy + tu