操作指導員 cāo zuò zhǐ dǎo yuán · thao tác chỉ đạo viên Hán Việt: thao tác chỉ đạo viên · Pinyin: cāo zuò zhǐ dǎo yuán Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 員 (viên)Pinyincāo zuò zhǐ dǎo yuánHán Việtthao tác chỉ đạo viênCấu tạo操 + 作 + 指 + 導 + 員 · thao + tác + chỉ + đạo + viên nghĩa thành phần: thao + tác + chỉ + đạo + viên