操作方便性

cāo zuò fāng biàn xìng thao tác phương tiện tính

Hán Việt: thao tác phương tiện tính · Pinyin: cāo zuò fāng biàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (tác) + (phương) + 便 (tiện) + (tính)