操作空間小
thao tác không gian tiểu
Hán Việt: thao tác không gian tiểu · Pinyin: cāo zuò kōng jiān xiǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 空 (không) + 間 (gian) + 小 (tiểu)
Hán Việt: thao tác không gian tiểu · Pinyin: cāo zuò kōng jiān xiǎo
Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 空 (không) + 間 (gian) + 小 (tiểu)