操作者介入 cāo zuò zhě jiè rù · thao tác giả giới nhập Hán Việt: thao tác giả giới nhập · Pinyin: cāo zuò zhě jiè rù Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 者 (giả) + 介 (giới) + 入 (nhập)Pinyincāo zuò zhě jiè rùHán Việtthao tác giả giới nhậpCấu tạo操 + 作 + 者 + 介 + 入 · thao + tác + giả + giới + nhập nghĩa thành phần: thao + tác + giả + giới + nhập