操作者接口 cāo zuò yuǎn jiē kǒu · thao tác giả tiếp khẩu Hán Việt: thao tác giả tiếp khẩu · Pinyin: cāo zuò yuǎn jiē kǒu Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 者 (giả) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Pinyincāo zuò yuǎn jiē kǒuHán Việtthao tác giả tiếp khẩuCấu tạo操 + 作 + 者 + 接 + 口 · thao + tác + giả + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: thao + tác + giả + tiếp + khẩu