操必勝之券

cāo bì shèng zhī quàn thao tất thắng chi khoán

Hán Việt: thao tất thắng chi khoán · Pinyin: cāo bì shèng zhī quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (tất) + (thắng) + (chi) + (khoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 操:持有;券:凭证。手里拿着兑现的凭证。比喻所办的事情有必定成功的把握。

Eng

  • Cihui 操必勝之券 āo bìshèngzhīquàn f.e. be certain of success