操持有方者
thao trì hữu phương giả
Hán Việt: thao trì hữu phương giả
Tổng quan
Cấu tạo: 操 (thao) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 方 (phương) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui good manager
Hán Việt: thao trì hữu phương giả
Cấu tạo: 操 (thao) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 方 (phương) + 者 (giả)