操母語的人

cāo mǔ yǔ de rén thao mẫu ngữ đích nhân

Hán Việt: thao mẫu ngữ đích nhân · Pinyin: cāo mǔ yǔ de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (mẫu) + (ngữ) + (đích) + (nhân)