操縱證券市場

cāo zòng zhèng quàn shì chǎng thao túng chứng khoán thị tràng

Hán Việt: thao túng chứng khoán thị tràng · Pinyin: cāo zòng zhèng quàn shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (túng) + (chứng) + (khoán) + (thị) + (tràng)