擎天一柱

qíng tiān yī zhù kình thiên nhất trụ

Hán Việt: kình thiên nhất trụ · Pinyin: qíng tiān yī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (thiên) + (nhất) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擎:托起。一根柱托住天。比喻人能担当天下重任。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

砥柱中流