擔任密碼者 đam nhâm mật mã giả Hán Việt: đam nhâm mật mã giả Tổng quan người viết mật mã Cấu tạo: 擔 (đam) + 任 (nhâm) + 密 (mật) + 碼 (mã) + 者 (giả)Hán Việtđam nhâm mật mã giảCấu tạo擔 + 任 + 密 + 碼 + 者 · đam + nhâm + mật + mã + giả nghĩa thành phần: đam + nhâm + mật + mã + giả Nghĩa ViệtCihui người viết mật mã