擔任聯絡官

đam nhâm liên lạc quan

Hán Việt: đam nhâm liên lạc quan

Tổng quan

giữ liên lạc; bắt liên lạc

Cấu tạo: (đam) + (nhâm) + (liên) + (lạc) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ liên lạc; bắt liên lạc