擔保抵押權

dān bǎo dǐ yā quán đam bảo để áp quyền

Hán Việt: đam bảo để áp quyền · Pinyin: dān bǎo dǐ yā quán

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (bảo) + (để) + (áp) + (quyền)