擔心得要命 đam tâm đắc yếu mệnh Hán Việt: đam tâm đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 心 (tâm) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việtđam tâm đắc yếu mệnhCấu tạo擔 + 心 + 得 + 要 + 命 · đam + tâm + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: đam + tâm + đắc + yếu + mệnh Nghĩa EngCihui be worried death