據某人認爲 cứ mỗ nhân nhận vi Hán Việt: cứ mỗ nhân nhận vi Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 認 (nhận) + 爲 (vi)Hán Việtcứ mỗ nhân nhận viCấu tạo據 + 某 + 人 + 認 + 爲 · cứ + mỗ + nhân + nhận + vi nghĩa thành phần: cứ + mỗ + nhân + nhận + vi Nghĩa EngCihui one's thinking