擦亮的

sát lượng đích

Hán Việt: sát lượng đích

Tổng quan

bóng, láng, (nghĩa bóng) lịch sự, thanh nhã, tao nhã

Cấu tạo: 擦 (sát) + 亮 (lượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polished

Từ liên quan

Gần nghĩa

擦亮粉 · 擦亮眼睛 · 擦亮 · 擦亮石