擬濾子化的 nghĩ lự tử hóa đích Hán Việt: nghĩ lự tử hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 濾 (lự) + 子 (tử) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtnghĩ lự tử hóa đíchCấu tạo擬 + 濾 + 子 + 化 + 的 · nghĩ + lự + tử + hóa + đích nghĩa thành phần: nghĩ + lự + tử + hóa + đích Nghĩa EngCihui quasifiltered