擬等位基因 nghĩ đẳng vị cơ nhân Hán Việt: nghĩ đẳng vị cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 等 (đẳng) + 位 (vị) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtnghĩ đẳng vị cơ nhânCấu tạo擬 + 等 + 位 + 基 + 因 · nghĩ + đẳng + vị + cơ + nhân nghĩa thành phần: nghĩ + đẳng + vị + cơ + nhân Nghĩa EngCihui pseudoalleles