擰成一股繩
ninh thành nhất cổ thằng
Hán Việt: ninh thành nhất cổ thằng · Pinyin: níng chéng yī gǔ shéng
Tổng quan
vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây | thành ngữ: đoàn kết | làm việc cùng nhau
Cấu tạo: 擰 (ninh) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 股 (cổ) + 繩 (thằng)
Nghĩa
Việt
- Cihui vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây | thành ngữ: đoàn kết | làm việc cùng nhau
Eng
- CC-CEDICT to twist (strands) together to form a rope|(fig.) to unite; to work together
- Cihui to twist (strands) together to form a rope; (fig.) to unite; to work together