擱置否決權
các trí phủ quyết quyền
Hán Việt: các trí phủ quyết quyền
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phủ quyết ngầm (ỉm một dự luật không ký, cho đến khi hết nhiệm kỳ)
Cấu tạo: 擱 (các) + 置 (trí) + 否 (phủ) + 決 (quyết) + 權 (quyền)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phủ quyết ngầm (ỉm một dự luật không ký, cho đến khi hết nhiệm kỳ)