擴充存儲器
khoách sung tồn trữ khí
Hán Việt: khoách sung tồn trữ khí · Pinyin: kuò chōng cún chǔ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 擴 (khoách) + 充 (sung) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)
Hán Việt: khoách sung tồn trữ khí · Pinyin: kuò chōng cún chǔ qì
Cấu tạo: 擴 (khoách) + 充 (sung) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)