擴展記憶體 kuò zhǎn jì yì tǐ · khoách triển kí ức thể Hán Việt: khoách triển kí ức thể · Pinyin: kuò zhǎn jì yì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)Pinyinkuò zhǎn jì yì tǐHán Việtkhoách triển kí ức thểCấu tạo擴 + 展 + 記 + 憶 + 體 · khoách + triển + kí + ức + thể nghĩa thành phần: khoách + triển + kí + ức + thể