擷秀

xié xiùhiệt tú

Hán Việt: hiệt tú · Pinyin: xié xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻摘取美好的词句。

Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 秀 (tú)

Từ liên quan

Gần nghĩa

擷取 · 秀麗 · 秀偉 · 秀髮 · 秀場 · 秀士 · 秀媚 · 秀宗