秀偉

xiù wěitú vĩ

Hán Việt: tú vĩ · Pinyin: xiù wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.俊秀奇伟。

Cấu tạo: 秀 (tú) + 偉 (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tú vĩ: tuấn tú lạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

偉業 · 偉麗 · 偉舉 · 偉人 · 偉力 · 偉哥 · 偉器 · 偉大