擺動叼紙牙 bǎi dòng diāo zhǐ yá Pinyin: bǎi dòng diāo zhǐ yá Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 動 (động) + 叼 + 紙 (chỉ) + 牙 (nha)Pinyinbǎi dòng diāo zhǐ yáCấu tạo擺 + 動 + 叼 + 紙 + 牙