擺幅記錄儀

bãi phúc kí lục nghi

Hán Việt: bãi phúc kí lục nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (phúc) + (kí) + (lục) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ampligraph