擺樣子公審 bǎiyàngzi gōngshěn · bãi dạng tử công thẩm Hán Việt: bãi dạng tử công thẩm · Pinyin: bǎiyàngzi gōngshěn Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 樣 (dạng) + 子 (tử) + 公 (công) + 審 (thẩm)Pinyinbǎiyàngzi gōngshěnHán Việtbãi dạng tử công thẩmCấu tạo擺 + 樣 + 子 + 公 + 審 · bãi + dạng + tử + công + thẩm nghĩa thành phần: bãi + dạng + tử + công + thẩm Nghĩa EngCihui show trial