攔路行劫者

lan lộ hành kiếp giả

Hán Việt: lan lộ hành kiếp giả

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (lộ) + (hành) + (kiếp) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gentlemof the pad