攘攘營營

nhương nhương doanh doanh

Hán Việt: nhương nhương doanh doanh

Tổng quan

Cấu tạo: 攘 (nhương) + 攘 (nhương) + 营 (doanh) + 营 (doanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

攘攘熙熙 · 营营逐逐 · 营营苟苟 · 攘攘勞勞 · 攘攘垓垓 · 攘攘擾擾 · 營營苟苟 · 營營逐逐