Tổng quan
Cấu tạo: 攘 (nhương) + 攘 (nhương) + 劳 (lao) + 劳 (lao)
- Hán Việt
- nhương nhương lao lao
- Cấu tạo
- 攘 + 攘 + 劳 + 劳 · nhương + nhương + lao + lao
nghĩa thành phần: nhương + nhương + lao + lao
Từ liên quan
Gần nghĩa
攘攘熙熙 · 劳劳叨叨 · 劳劳嚷嚷 · 劳劳攘攘 · 劳劳碌碌 · 勞勞嚷嚷 · 勞勞攘攘 · 勞勞穰穰