攘那跋陀罗

nhương na bạt đà la

Hán Việt: nhương na bạt đà la

Tổng quan

nhương na bạt đà la (人名)Jñānabhadra,譯曰智賢。波頭摩國人。見開元錄七。☸

Cấu tạo: (nhương) + (na) + (bạt) + (đà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhương na bạt đà la (人名)Jñānabhadra,譯曰智賢。波頭摩國人。見開元錄七。☸