攝全景動作

nhiếp toàn cảnh động tác

Hán Việt: nhiếp toàn cảnh động tác

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (toàn) + (cảnh) + (động) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui panoplay