攝影測量術

nhiếp ảnh trắc lượng thuật

Hán Việt: nhiếp ảnh trắc lượng thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (ảnh) + (trắc) + (lượng) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui photometrology