攝影記時儀 nhiếp ảnh kí thì nghi Hán Việt: nhiếp ảnh kí thì nghi Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 記 (kí) + 時 (thì) + 儀 (nghi)Hán Việtnhiếp ảnh kí thì nghiCấu tạo攝 + 影 + 記 + 時 + 儀 · nhiếp + ảnh + kí + thì + nghi nghĩa thành phần: nhiếp + ảnh + kí + thì + nghi Nghĩa EngCihui photochronography