攝錄

shè lùnhiếp lục

Hán Việt: nhiếp lục · Pinyin: shè lù

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【攝錄・摄录】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to film; to record (a video)"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

拍摄录制:~电视片, ~设备。

Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ to film; to record (a video)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍摄录制:~电视片, ~设备。

Eng

  • Cihui to film; to record (a video)
  • Tần suất từ to film; to record (a video)

Từ liên quan

Gần nghĩa

錄下 · 錄供 · 錄像 · 錄入 · 錄共 · 錄製 · 錄取 · 錄屏