錄屏

lù pínglục bình

Hán Việt: lục bình · Pinyin: lù píng

Tổng quan

(máy tính) quay video màn hình; video màn hình

Cấu tạo: 錄 (lục) + 屏 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quay màn hình

Eng

  • Cihui (computing) to make a screen capture video; a screen video

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏東 · 屏保 · 屏南 · 屏声 · 屏山 · 屏幕 · 屏弃 · 屏息