攢心盒子

zǎn xīn hé zitoàn tâm hạp tử

Hán Việt: toàn tâm hạp tử · Pinyin: zǎn xīn hé zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即攒盒。

Cấu tạo: 攢 (toàn) + 心 (tâm) + 盒 (hạp) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盒子枪 · 盒子槍 · 盒子會 · 盒子炮 · 盒子菜 · 盒子魚