盒子枪

hé zi qiānghạp tử thương

Hán Việt: hạp tử thương · Pinyin: hé zi qiāng

Tổng quan

pháo hoa hình hộp

新华 · Tân Hoa Đại lục

驳壳枪。也叫盒子炮。

Cấu tạo: 盒 (hạp) + 子 (tử) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súng poọc-hoọc: pháo hoa hình hộp
  • Tần suất từ pháo hoa hình hộp
  • Biên soạn Mauser pistol M:ge/¹bǎ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驳壳枪。也叫盒子炮。

Eng

  • Cihui 盒子槍 éziqiāng n. Mauser pistol M:ge/¹bǎ
  • Tần suất từ n. Mauser pistol M:ge/¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

盒子槍 · 盒子 · 盒子會 · 盒子炮 · 盒子菜 · 盒子鱼