攤書擁百城
than thư ủng bách thành
Hán Việt: than thư ủng bách thành · Pinyin: tān shū yōng bǎi chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 攤 (than) + 書 (thư) + 擁 (ủng) + 百 (bách) + 城 (thành)
Hán Việt: than thư ủng bách thành · Pinyin: tān shū yōng bǎi chéng
Cấu tạo: 攤 (than) + 書 (thư) + 擁 (ủng) + 百 (bách) + 城 (thành)